熙怡叟 hi di tẩu Hán Việt: hi di tẩu Tổng quan HI DI TẨU X. "Chí Nhân", Hi Di Tẩu(希怡叟). Cấu tạo: 熙 (hi) + 怡 (di) + 叟 (tẩu)Hán Việthi di tẩuCấu tạo熙 + 怡 + 叟 · hi + di + tẩu nghĩa thành phần: hi + di + tẩu Nghĩa ViệtCihui HI DI TẨU X. "Chí Nhân", Hi Di Tẩu(希怡叟).