熙春茶

hi xuân trà

Hán Việt: hi xuân trà

Tổng quan

chè hỷ xuân (Trung quốc)

Cấu tạo: (hi) + (xuân) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chè hỷ xuân (Trung quốc)

Eng

  • Cihui 熙春茶 īchūnchá n. 1. green tea 2. (young) hyson