熙熙而来 hi hi nhi lai Hán Việt: hi hi nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 熙 (hi) + 熙 (hi) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việthi hi nhi laiTừ loạithànhCấu tạo熙 + 熙 + 而 + 來 · hi + hi + nhi + lai nghĩa thành phần: hi + hi + nhi + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đến nườm nượpBiên soạn 熙熙而來 īxī'érlái f.e. coming in large crowdsEngCihui 熙熙而來 īxī'érlái f.e. coming in large crowds Từ liên quan Gần nghĩa熙熙融融 · 熙熙攘攘 · 熙熙壤壤 · 熙熙攘攘的