熙连禅 hi liên thiện Hán Việt: hi liên thiện Tổng quan hi liên thiền (地名)又作希連禪。河名。見熙連條。☸ Cấu tạo: 熙 (hi) + 连 (liên) + 禅 (thiện)Hán Việthi liên thiệnCấu tạo熙 + 连 + 禅 · hi + liên + thiện nghĩa thành phần: hi + liên + thiện Nghĩa ViệtCihui hi liên thiền (地名)又作希連禪。河名。見熙連條。☸