熟主顧 thục chủ cố Hán Việt: thục chủ cố Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 主 (chủ) + 顧 (cố)Hán Việtthục chủ cốCấu tạo熟 + 主 + 顧 · thục + chủ + cố nghĩa thành phần: thục + chủ + cố Nghĩa EngCihui 熟主顧 húzhǔgù n. old customer/patron M:²wèi