熟人兒 thục nhân nhi Hán Việt: thục nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtthục nhân nhiCấu tạo熟 + 人 + 兒 · thục + nhân + nhi nghĩa thành phần: thục + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 熟人兒 húrénr ►See shúrén