熟套子

shú tào zi thục sáo tử

Hán Việt: thục sáo tử · Pinyin: shú tào zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (sáo) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公式化的模式。《通俗常言疏證.文事.熟套子》引《桃花扇劇》:「這是俺說書的熟套子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指惯用的方法,老套子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指惯用的方法,老套子。

Eng

  • Cihui 熟套子 hútàozi n. <coll.> familiar formula/procedure