熟悉度 thục tất độ Hán Việt: thục tất độ Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 悉 (tất) + 度 (độ)Hán Việtthục tất độCấu tạo熟 + 悉 + 度 · thục + tất + độ nghĩa thành phần: thục + tất + độ Nghĩa EngCihui 熟悉度 húxīdù n. <lg.> familiarity