熟慮地 thục lự địa Hán Việt: thục lự địa Tổng quan xem mature Cấu tạo: 熟 (thục) + 慮 (lự) + 地 (địa)Hán Việtthục lự địaCấu tạo熟 + 慮 + 地 · thục + lự + địa nghĩa thành phần: thục + lự + địa Nghĩa ViệtCihui xem mature