熟手兒 thục thủ nhi Hán Việt: thục thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtthục thủ nhiCấu tạo熟 + 手 + 兒 · thục + thủ + nhi nghĩa thành phần: thục + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 熟手兒 húshǒur ►See shúshǒu