熟梅天

shú méi tiān thục mai thiên

Hán Việt: thục mai thiên · Pinyin: shú méi tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (mai) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春末夏初梅子黄熟时候的天气。又称黄梅天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春末夏初梅子黄熟时候的天气。又称黄梅天。