熟知的

thục tri đích

Hán Việt: thục tri đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biết thừa, biết tỏng, am hiểu những cái mới

Cấu tạo: (thục) + (tri) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biết thừa, biết tỏng, am hiểu những cái mới