熟石灰
thục thạch hôi
Hán Việt: thục thạch hôi · Pinyin: shú shí huī
Tổng quan
vôi tôi | vôi ngậm nước
Nghĩa
Việt
- Cihui vôi tôi | vôi ngậm nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加水煮過的石灰。呈白色粉末狀,為古來最常用的建築材料,亦可製成殺菌劑,或用於塗刷牆壁。也稱為「消石灰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即消石灰。石灰与水反应生成的化合物,白色粉末。是建筑上常用的材料,又可以做杀菌剂﹑化工原料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即消石灰。石灰与水反应生成的化合物,白色粉末。是建筑上常用的材料,又可以做杀菌剂﹑化工原料。
Eng
- CC-CEDICT slaked lime|hydrated lime
- Cihui slaked lime; hydrated lime