熟練者
thục luyện giả
Hán Việt: thục luyện giả
Tổng quan
người thực hành, người hành nghề
Nghĩa
Việt
- Cihui người thực hành, người hành nghề
ja
- JMdict expert|skilled hand|person of experience
Hán Việt: thục luyện giả
người thực hành, người hành nghề