熟练者

thục luyện giả

Hán Việt: thục luyện giả

Tổng quan

người thực hành, người hành nghề

Cấu tạo: 熟 (thục) + 練 (luyện) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thực hành giỏi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi practician

Từ liên quan

Gần nghĩa

熟练地 · 熟练工 · 熟练的 · 熟練 · 熟练 · 熟练工人 · 熟练技术 · 熟練工