熟臉兒

thục kiểm nhi

Hán Việt: thục kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 熟臉兒 hóuliǎnr ►See shóuliǎn