熟臉兒 thục kiểm nhi Hán Việt: thục kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtthục kiểm nhiCấu tạo熟 + 臉 + 兒 · thục + kiểm + nhi nghĩa thành phần: thục + kiểm + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相識的人。如:「跟大夥兒出來玩,怎麼人潮一擠,一張熟臉兒都看不見?」EngCihui 熟臉兒 hóuliǎnr ►See shóuliǎn