熟荒地
thục hoang địa
Hán Việt: thục hoang địa · Pinyin: shú huāng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曾经耕种过,后来荒芜的土地。也叫熟荒。
Eng
- Cihui 熟荒地 húhuāngdì ►See shúhuāng
Hán Việt: thục hoang địa · Pinyin: shú huāng dì