熟記的 thục kí đích Hán Việt: thục kí đích Tổng quan thuộc vai (của mình trong vở kịch) Cấu tạo: 熟 (thục) + 記 (kí) + 的 (đích)Hán Việtthục kí đíchCấu tạo熟 + 記 + 的 · thục + kí + đích nghĩa thành phần: thục + kí + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc vai (của mình trong vở kịch)