熟語集 thục ngữ tập Hán Việt: thục ngữ tập Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 語 (ngữ) + 集 (tập)Hán Việtthục ngữ tậpCấu tạo熟 + 語 + 集 · thục + ngữ + tập nghĩa thành phần: thục + ngữ + tập Nghĩa EngCihui 熟語集 húyǔjí n. <lg.> phraseology