熟起來 thục khởi lai Hán Việt: thục khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthục khởi laiCấu tạo熟 + 起 + 來 · thục + khởi + lai nghĩa thành phần: thục + khởi + lai Nghĩa EngCihui 熟起來 hóu qǐlai r.v. start being familiar with