熟透的

thục thấu đích

Hán Việt: thục thấu đích

Tổng quan

mềm nhão, dễ ép, dễ nén; dễ vắt

Cấu tạo: (thục) + (thấu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm nhão, dễ ép, dễ nén; dễ vắt