熟銅 shú tóng · thục đồng Hán Việt: thục đồng · Pinyin: shú tóng Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 銅 (đồng)Pinyinshú tóngHán Việtthục đồngCấu tạo熟 + 銅 · thục + đồng nghĩa thành phần: thục + đồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經過鍛煉的銅。EngCihui 熟銅 hútóng n. refined copper; wrought brass/copper M:²kuài Từ liên quan Từ trái nghĩa生铜