熟銅
thục đồng
Hán Việt: thục đồng · Pinyin: shú tóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经过精炼可供锤锻的铜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经过精炼可供锤锻的铜。
Eng
- Cihui 熟銅 hútóng n. refined copper; wrought brass/copper M:²kuài
Hán Việt: thục đồng · Pinyin: shú tóng