熟門熟路

shú mén shú lù thục môn thục lộ

Hán Việt: thục môn thục lộ · Pinyin: shú mén shú lù

Tổng quan

quen thuộc

Cấu tạo: (thục) + (môn) + (thục) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quen thuộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熟悉門道路徑。《官場現形記》第二回:「王孝廉是熟門熟路,管門的一向認得,立時請進,並不阻擋。」

Eng

  • CC-CEDICT familiar
  • Cihui familiar