熟面孔

shú miàn kǒng thục diện khổng

Hán Việt: thục diện khổng · Pinyin: shú miàn kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (diện) + (khổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟识的脸。常指熟人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟识的脸。常指熟人。

Eng

  • Cihui 熟面孔 hóumiànkǒng ►See shúmiànkǒng