熟靼鞭

shú dá biānthục đát tiên

Hán Việt: thục đát tiên · Pinyin: shú dá biān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.软皮鞭。旧时用作刑具。

Cấu tạo: 熟 (thục) + 靼 (đát) + 鞭 (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.软皮鞭。旧时用作刑具。