熟食節 shú shí jié · thục thực tiết Hán Việt: thục thực tiết · Pinyin: shú shí jié Tổng quan Cấu tạo: 熟 (thục) + 食 (thực) + 節 (tiết)Pinyinshú shí jiéHán Việtthục thực tiếtCấu tạo熟 + 食 + 節 · thục + thực + tiết nghĩa thành phần: thục + thực + tiết