熟食節

shú shí jié thục thực tiết

Hán Việt: thục thực tiết · Pinyin: shú shí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (thực) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即寒食节‘食日不举火,预办熟食过节,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即寒食节‘食日不举火,预办熟食过节,故称。