熠熠生輝 yì yì shēng huī · dập dập sanh huy Hán Việt: dập dập sanh huy · Pinyin: yì yì shēng huī Tổng quan Cấu tạo: 熠 (dập) + 熠 (dập) + 生 (sanh) + 輝 (huy)Pinyinyì yì shēng huīHán Việtdập dập sanh huyCấu tạo熠 + 熠 + 生 + 輝 · dập + dập + sanh + huy nghĩa thành phần: dập + dập + sanh + huy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 發出閃亮耀眼的光芒。如:「遠處的霓虹燈在夜裡熠熠生輝。」