熨平機 uất bình ki Hán Việt: uất bình ki Tổng quan Cấu tạo: 熨 (uất) + 平 (bình) + 機 (ki)Hán Việtuất bình kiCấu tạo熨 + 平 + 機 · uất + bình + ki nghĩa thành phần: uất + bình + ki Nghĩa EngCihui 熨平機 ùnpíngjī n. mangle; pressing machine M:¹tái