熨斗焦

yùn dǒu jiāo uất đẩu tiêu

Hán Việt: uất đẩu tiêu · Pinyin: yùn dǒu jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (uất) + (đẩu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚石纹理名。因石纹如熨斗焦物状而得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚石纹理名。因石纹如熨斗焦物状而得名。