熬不住

ngao bất trụ

Hán Việt: ngao bất trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngao) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忍受不了。如:「他熬不住對手的連續攻擊,終於中途退出比賽。」

Eng

  • Cihui 熬不住 obuzhù r.v. unable to endure; unable to hold out