熬光棍 ngao quang côn Hán Việt: ngao quang côn Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 光 (quang) + 棍 (côn)Hán Việtngao quang cônCấu tạo熬 + 光 + 棍 · ngao + quang + côn nghĩa thành phần: ngao + quang + côn Nghĩa EngCihui 熬光棍 o guānggùn v.o. remain a bachelor