熬出來 ngao xuất lai Hán Việt: ngao xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtngao xuất laiCấu tạo熬 + 出 + 來 · ngao + xuất + lai nghĩa thành phần: ngao + xuất + lai Nghĩa EngCihui 熬出來 o chūlai r.v. have gone through all sorts of ordeals