熬出物 ngao xuất vật Hán Việt: ngao xuất vật Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 出 (xuất) + 物 (vật)Hán Việtngao xuất vậtCấu tạo熬 + 出 + 物 · ngao + xuất + vật nghĩa thành phần: ngao + xuất + vật Nghĩa EngCihui 熬出物 ochūwù n. decoction