熬到底 ngao đáo để Hán Việt: ngao đáo để Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việtngao đáo đểCấu tạo熬 + 到 + 底 · ngao + đáo + để nghĩa thành phần: ngao + đáo + để Nghĩa EngCihui sweat it out