熬年頭 ngao niên đầu Hán Việt: ngao niên đầu Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 年 (niên) + 頭 (đầu)Hán Việtngao niên đầuCấu tạo熬 + 年 + 頭 · ngao + niên + đầu nghĩa thành phần: ngao + niên + đầu Nghĩa EngCihui 熬年頭 o niántóu v.o. suffer and endure through the years