熬日子 ngao nhật tử Hán Việt: ngao nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtngao nhật tửCấu tạo熬 + 日 + 子 · ngao + nhật + tử nghĩa thành phần: ngao + nhật + tử Nghĩa EngCihui 熬日子 o rìzi v.o. suffer and endure endless days