熬燈油 ngao đăng du Hán Việt: ngao đăng du Tổng quan Cấu tạo: 熬 (ngao) + 燈 (đăng) + 油 (du)Hán Việtngao đăng duCấu tạo熬 + 燈 + 油 · ngao + đăng + du nghĩa thành phần: ngao + đăng + du Nghĩa EngCihui 熬燈油 o dēngyóu v.o. <coll.> stay up late