熱交換 rè jiāo huàn · nhiệt giao hoán Hán Việt: nhiệt giao hoán · Pinyin: rè jiāo huàn Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 交 (giao) + 換 (hoán)Pinyinrè jiāo huànHán Việtnhiệt giao hoánCấu tạo熱 + 交 + 換 · nhiệt + giao + hoán nghĩa thành phần: nhiệt + giao + hoán Nghĩa EngCihui 熱交換 èjiāohuàn n. heat exchange