熱分析 rè fēn xī · nhiệt phân tích Hán Việt: nhiệt phân tích · Pinyin: rè fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinrè fēn xīHán Việtnhiệt phân tíchCấu tạo熱 + 分 + 析 · nhiệt + phân + tích nghĩa thành phần: nhiệt + phân + tích Nghĩa EngCihui thermoanalysis