熱分裂 nhiệt phân liệt Hán Việt: nhiệt phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtnhiệt phân liệtCấu tạo熱 + 分 + 裂 · nhiệt + phân + liệt nghĩa thành phần: nhiệt + phân + liệt Nghĩa EngCihui thermofission