熱壓機

nhiệt áp ki

Hán Việt: nhiệt áp ki

Tổng quan

máy láng bóng (vải, giấy), láng bóng (vải, giấy)

Cấu tạo: (nhiệt) + (áp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy láng bóng (vải, giấy), láng bóng (vải, giấy)