熱天

rè tiān nhiệt thiên

Hán Việt: nhiệt thiên · Pinyin: rè tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời mùa nóng. Ngày hè. nhiệt thiên nhiệt thiên ☆Trời mùa nóng. Ngày hè.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炎熱的天氣或炎熱的季節。《紅樓夢》第三二回:「這個客也沒意思,這麼熱天,不在家裡涼快,還跑些什麼?」

Eng

  • Cihui 熱天 ètiān n. hot weather/days

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

冷天