熱天平 nhiệt thiên bình Hán Việt: nhiệt thiên bình Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 天 (thiên) + 平 (bình)Hán Việtnhiệt thiên bìnhCấu tạo熱 + 天 + 平 · nhiệt + thiên + bình nghĩa thành phần: nhiệt + thiên + bình Nghĩa EngCihui thermobalance