熱容量

rè róng liàng nhiệt dung lượng

Hán Việt: nhiệt dung lượng · Pinyin: rè róng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiệt) + (dung) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體受熱時,溫度升高1℃或1K所需的熱量。

Eng

  • Cihui 熱容量 èróngliàng n. heat capacity

ja

  • JMdict heat capacity