熱射病

rè shè bìng nhiệt xạ bệnh

Hán Việt: nhiệt xạ bệnh · Pinyin: rè shè bìng

Tổng quan

sốc nhiệt

Cấu tạo: (nhiệt) + (xạ) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sốc nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT heatstroke
  • Cihui 熱射病 èshèbìng n. <med.> heat stroke

ja

  • JMdict heatstroke