熱工的 nhiệt công đích Hán Việt: nhiệt công đích Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 工 (công) + 的 (đích)Hán Việtnhiệt công đíchCấu tạo熱 + 工 + 的 · nhiệt + công + đích nghĩa thành phần: nhiệt + công + đích Nghĩa EngCihui thermotechnical