熱帶性 nhiệt đái tính Hán Việt: nhiệt đái tính Tổng quan Cấu tạo: 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 性 (tính)Hán Việtnhiệt đái tínhCấu tạo熱 + 帶 + 性 · nhiệt + đái + tính nghĩa thành phần: nhiệt + đái + tính Nghĩa EngCihui 熱帶性 èdàixìng attr. tropical in character